đi sau
Định nghĩa
- Động từ (khẩu ngữ, phương ngữ):
- Đi đại tiện, đi vệ sinh: "đi sau" chỉ hành động thải phân ra ngoài cơ thể, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt ở một số vùng phương ngữ Việt Nam.
Ví dụ sử dụng
- (Cháu bé nói muốn đi vệ sinh.)
- (Anh ấy đã đi đại tiện xong mới ra đồng làm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "đi sau" có thể kết hợp với "đi trước" (đi tiểu) để phân biệt hai nhu cầu sinh lý khác nhau.
- Hỏi thăm bệnh nhân: Đi trước hay đi sau đều ổn cả. (Hỏi bệnh nhân về việc đi tiểu hay đi đại tiện đều bình thường.)
Biến thể và từ gần giống
- Đi ị (động từ, khẩu ngữ): đi đại tiện, thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, trẻ em.
- Con mèo đi ị trong vườn. (Con mèo thải phân trong vườn.)
- Đi cầu (động từ, trang trọng hơn): đi đại tiện, dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh lịch sự.
- Bệnh nhân cần đi cầu đều đặn. (Bệnh nhân cần đại tiện thường xuyên.)
- Đi vệ sinh (động từ): hành động đi tiểu hoặc đại tiện, nghĩa rộng hơn.
- Xin phép đi vệ sinh một lát. (Xin phép đi giải quyết nhu cầu cá nhân.)
Từ đồng nghĩa
- Đi ỉa (khẩu ngữ, thô tục): đi đại tiện, mang sắc thái thiếu lịch sự.
- Thải phân (động từ, y học): hành động bài tiết chất thải rắn từ cơ thể.
- Cơ thể thải phân hàng ngày để đào thải độc tố. (Cơ thể bài tiết chất thải rắn mỗi ngày.)
Thành ngữ liên quan
- Đi sau về trước: (nghĩa bóng) làm việc gì đó muộn nhưng lại về đích sớm, hoặc đi đại tiện nhanh hơn dự kiến.
- Anh ấy đi sau về trước, ai cũng ngạc nhiên. (Anh ấy đi đại tiện nhanh, mọi người đều bất ngờ.)